Đang xem: AHA > Mobile & Phụ kiện > Điện thoại di động

Nokia 6300 - Thông số kỹ thuật

- Hãng sản xuất : Nokia
- Năm sản xuất : Trước 2008
- Mạng 2G : GSM 900 / 1800 / 1900
- Máy ảnh : 2 MP, 1600x1200 pixels
- Thời gian thoại : Lên tới 3 h 30 min
Khoảng giá : 1.990.000 Đ -- 2.565.000 Đ
Xếp hạng trong tháng : Thứ 2 trong Điện thoại di động
Thiet ke website chuyen nghiep
Khách hàng: Pico, TranAnh, MediaMart, PhucAnh ...
Xem website thiết kế

Thông số kỹ thuật Nokia 6300


Thông tin chung
Mạng 2G : GSM 900 / 1800 / 1900
Ra mắt : 2006, November. Released 2007, January
Màn hình
Loại : TFT, 16M colors
Kích thước : 240 x 320 pixels, 2.0 inches, 31 x 41 mm
Đặc điểm khác : Có thể tải wallpapers, screensavers
Âm thanh
Loa ngoài :
Jack 3.5mm : Không
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ : microSD, Lên tới 2GB, buy memory
Nhật ký cuộc gọi : 20 gọi, 20 nhận, 20 missed calls
Sổ địa chỉ : 1000 entries, Photocall
Bộ nhớ trong : 7.8 MB
Máy ảnh
Máy ảnh : 2 MP, 1600x1200 pixels
Video : Có, QCIF
Các đặc tính
GPRS : Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 48 kbps
USB : Có, miniUSB
WLAN : Không
Bluetooth : Có, v2.0
EDGE : Class 10, 236.8 kbps
Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging
GPS : Không
Java : Có, MIDP 2.0
Radio : Stereo FM radio; Visual radio
3G : Không
Hồng ngoại : Không
Trình duyệt : WAP 2.0/xHTML
Trò chơi : Có + Downloadable
Màu sắc : Silver, Black, Red-Silver, White-Silver
Tính năng khác : - Voice memo
- Predictive text input
- MP3/MP4/AAC/AAC+/eAAC+ player
- Voice command
- Push to talk
- Organizer
Pin
Pin chuẩn : Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4C)
Thời gian thoại : Lên tới 3 h 30 min
Thời gian chờ : Lên tới 348 h
Kích thước
Dài x Rộng x Dầy : 106.4 x 43.6 x 11.7 mm, 56 cc
Trọng lượng : 91 g