|
|
|
|
Camera 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(QVGA@15fps), HĐH Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI, Màn hình hiển thị 16 triệu màu
|
|
Giá từ 5.310.000 Đ  (64 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh: 3.15 MP ; Kiểu trượt ; Quay phim: Tùy bộ nhớ trống ; Bluetooth: v2.0 with A2DP
|
|
Giá từ 4.900.000 Đ  (53 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Màn hình TFT 16M màu + Sổ địa chỉ: 1000 số + Chụp ảnh: 2.0 Mp + Kiểu chuông: 64 âm sắc, MP3, AMR, MIDI, AAC
|
|
Giá từ 2.100.000 Đ  (41 cửa hàng)
|
|
|
|
|
3.15 MP; Kiểu thẳng ; GSM ; TFT 16 màu ; 81MB ; MicroSD ; 8.5 - 380 giờ
|
|
Giá từ 5.150.000 Đ  (40 cửa hàng)
|
|
|
|
|
3.2MP ; Kiểu thẳng ; GSM, HSDPA ; TFT, 16 triệu màu ; 50MB ; microSD ; 5h20 - 280h
|
|
Giá từ 5.800.000 Đ  (36 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh 2.0Mp ; Kiểu thẳng ; GSM ; TFT 16 triệu màu ; Memory 30MB ; microSD (TransFlash) ; 5 giờ 20 phút - 300 giờ
|
|
Giá từ 2.500.000 Đ  (35 cửa hàng)
|
|
|
|
|
320 x 240 pixels, 2.36 inches, 2 MP, 1600x1200 pixels, flash, video (QVGA@15fps)
|
|
Giá từ 3.760.000 Đ  (34 cửa hàng)
|
|
|
|
|
3.15MP ; Kiểu thẳng ; GSM ; TFT cảm ứng 256K màu ; 50MB ; microSD
|
|
Giá từ 2.700.000 Đ  (33 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh số 3.15 megapixels, 2048x1536 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA 15fps), flash; secondary QCIF videocall camera + Vỏ bằng thép chống gỉ + Nghe nhạc MP3/AAC/AAC+
|
|
Giá từ 3.100.000 Đ  (32 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Camera 3.15 MP, 2048x1536 pixels, video (QVGA 15fps); secondary videocall camera, GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ,
|
|
Giá từ 3.130.000 Đ  (31 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh: 5.0 MP ; Kiểu thẳng ; Quay phim: tùy bộ nhớ trống ; Bluetooth: v2.0 with A2DP
|
|
Giá từ 2.950.000 Đ  (31 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh: VGA, 640x480 pixels ; Kiểu trượt ; Quay phim: có ; Bluetooth: có
|
|
Giá từ 1.300.000 Đ  (31 cửa hàng)
|
|
|
|
|
5.0MP ; Kiểu thẳng ; GSM, HSDPA ; TFT, 16 triệu màu ; 170MB ; microSD ; 5 - 300h
|
|
Giá từ 4.650.000 Đ  (30 cửa hàng)
|
|
|
|
|
5.0MP ; GSM, HSDPA ; Kiểu trượt ; TFT 16 triệu màu ; 32GB ; microSD ; 9h30 - 432h
|
|
Giá từ 9.600.000 Đ  (30 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh: VGA, 640x480 pixels ; Kiểu trượt ; Quay phim: tùy bộ nhớ trống ; Bluetooth: v2.0 with A2DP
|
|
Giá từ 1.430.000 Đ  (30 cửa hàng)
|
|
|
|
|
3.2MP ; Kiểu trượt ; GSM ; TFT, 256K màu ; 10MB ; Memory Stick Micro ; 8 - 480 giờ
|
|
Giá từ 2.160.000 Đ  (28 cửa hàng)
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ 850.000 Đ  (28 cửa hàng)
|
|
|
|
|
Máy ảnh 1.3MP ; Kiểu thẳng ; GSM ; Màn hình TFT - 262K màu ; Bộ nhớ 30MB - MicroSD ; Pin 3-250 giờ
|
|
Giá từ 2.388.000 Đ  (27 cửa hàng)
|
|
|
|
|
|
|
Giá từ 1.890.000 Đ  (27 cửa hàng)
|
|
|
|
|
TFT, 65K colors, VGA, 640x480 pixels
|
|
Giá từ 1.280.000 Đ  (26 cửa hàng)
|