Nokia C5-00
- Mạng 2G : GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
- Máy ảnh : 3.15 MP, 2048x1536 pixels, LED flash, check quality
- Hệ điều hành : Symbian OS v9.3, Series 60 rel. 3.2
- Thời gian thoại : Lên tới 12 h (2G) / Lên tới 5 h (3G)
| Cửa hàng | ||||
|
Nokia C5-00 5MP
|
3.390.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 11:00 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5-03
|
3.950.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:02 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5 tặng thẻ 2Gb
|
3.250.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:08 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5/FPT
|
3.290.000 Đ Cập nhật : 07-04-2012, 10:49 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5 5MP
|
3.290.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 9:46 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5
|
3.300.000 Đ Cập nhật : 28-03-2012, 10:13 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
NOKIA C5 (Tặng thẻ nhớ 2GB)
|
3.360.000 Đ Cập nhật : 05-04-2012, 1:22 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5-00
|
3.390.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:01 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5-00 5MP
|
3.390.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:30 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Điện thoại di động Nokia C5-00 (Các màu)
|
3.399.000 Đ Cập nhật : 28-02-2012, 4:27 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Điện thoại Nokia C5
|
3.399.000 Đ Cập nhật : 09-02-2012, 5:09 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5
|
3.400.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:47 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Điện thoại di động Nokia C5
|
3.435.000 Đ Cập nhật : 09-04-2012, 7:39 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
ĐTDĐ NOKIA C5 (quà tặng)
|
3.449.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:23 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
NOKIA C5-00
|
3.450.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 9:50 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
ĐTDD NOKIA C5 Xám
|
3.468.000 Đ Cập nhật : 10-03-2012, 9:38 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5-00
|
3.469.000 Đ Cập nhật : 09-04-2012, 2:27 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5 5MP
|
3.469.000 Đ Cập nhật : 09-04-2012, 3:01 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5
|
3.490.000 Đ Cập nhật : 09-04-2012, 1:45 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5-00 +T2G
|
3.490.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 8:56 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Điện thoại di động Nokia C5 Trắng
|
3.548.000 Đ Cập nhật : 01-03-2012, 1:06 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5-00
|
3.550.000 Đ Cập nhật : 08-04-2012, 1:09 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Điện thoại di động NOKIA C5-00
|
3.590.000 Đ Cập nhật : 10-04-2012, 12:53 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
ĐTDĐ NOKIA C5 WHITE
|
3.590.000 Đ Cập nhật : 05-02-2012, 7:31 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Điện thoại di động NokiaC5
|
3.590.000 Đ Cập nhật : 09-04-2012, 11:09 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
ĐTDĐ NOKIA C5 WHITE
|
3.590.000 Đ Cập nhật : 05-03-2012, 8:28 pm
|
Xem tại website cửa hàng | ||
|
Nokia C5
|
3.819.000 Đ Cập nhật : 06-04-2012, 10:13 am
|
Xem tại website cửa hàng | ||
Ảnh sản phẩm Nokia C5-00
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
| Mạng 2G : | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G : | HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt : | 2010, March |
| Màn hình | |
| Loại : | TFT, 16M colors |
| Kích thước : | 240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông : | Rung, MP3 |
| Loa ngoài : | Có, với stereo speakers |
| Bộ nhớ | |
| Khe cắm thẻ nhớ : | microSD, Lên tới 16GB, 2GB included, buy memory |
| Nhật ký cuộc gọi : | Detailed, max 30 days |
| Sổ địa chỉ : | Không giới hạn, Photocall |
| Bộ nhớ trong : | 50 MB dung lượng, 128 MB RAM |
| Máy ảnh | |
| Máy ảnh : | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, LED flash, check quality |
| Video : | Có, VGA@15fps |
| Các đặc tính | |
| Hệ điều hành : | Symbian OS v9.3, Series 60 rel. 3.2 |
| GPRS : | Class 32 |
| USB : | Có, v2.0 microUSB |
| CPU : | 600 MHz ARM 11 processor |
| WLAN : | Không |
| Bluetooth : | Có, v2.0 với A2DP |
| EDGE : | Class 32 |
| Tin nhắn : | SMS, AMS, MMS, Email, Push Email, IM, RSS |
| GPS : | Có, với A-GPS; Ovi Maps 3.0 |
| Java : | Có, MIDP 2.0 |
| Radio : | Stereo FM radio với RDS |
| 3G : | HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| Hồng ngoại : | Không |
| Trình duyệt : | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Trò chơi : | Có + Downloadable |
| Màu sắc : | White, Warm Grey |
| Tính năng khác : | - Flash Lite 3.0- Video/photo editor- MP4/H.264/H.263 player- Predictive text input- Facebook, YouTube, hi5, Friendster, MySpace apps- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)- Voice memo/dial- Organizer- MP3/WAV/eAAC+/WMA player |
| Pin | |
| Pin chuẩn : | Pin chuẩn, Li-Ion 1050 mAh (BL-5CT) |
| Thời gian thoại : | Lên tới 12 h (2G) / Lên tới 5 h (3G) |
| Thời gian chờ : | Lên tới 630 h (2G) / Lên tới 670 h (3G) |
| Nghe nhạc : | Lên tới 34 h |
| Kích thước | |
| Dài x Rộng x Dầy : | 112 x 46 x 12.3 mm, 56 cc |
| Trọng lượng : | 89.3 g |
Mô tả Nokia C5-00
Nokia C5: Thêm lựa chọn giá mềm
Nokia C5 có 1 bộ tính năng tươm tất với 1 mức giá đủ làm hài lòng bất cứ ai.

Mặc dù cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu gần đây dường như không có ảnh hưởng gì đến sức mua trên thị trường di động. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn cho rằng 1 chiếc smartphone đắt đỏ vẫn nằm ngoài tầm với của mình thì bạn có thể đã có 1 sự lựa chọn khác - dòng C của Nokia.
Về cơ bản, các model thuộc dòng C của Nokia khá giống với các model mang serie 6000 hiện nay của hãng, chẳng hạn như 6300 hay 6700 Classic. Trên thực tế, chú dế đầu tiên thuộc dòng C - C5 - như là kết quả của sự kết hợp giữa 2 model trên. Với thiết kế hiện đại nhưng vẫn phảng phất nét cổ điển, 6300 của Nokia là 1 trong những chú dế duy trì được độ "hot" lâu nhất trong lịch sử.
C5 khá giống với 6300 nhưng có phần mạnh mẽ hơn. Giao diện người dùng phản ứng nhanh và rực rỡ hơn so với 1 số model S60 gần đây. Ngoài ra, C5 còn có 1 danh sách dài những shortcut ở bên dưới màn hình Home, cho phép người dùng truy cập nhanh tới các ứng dụng yêu thích.
Không giống như 6300, C5 có khả năng hỗ trợ 3G với tốc độ truyền dữ liệu HSDPA. Chưa có thông tin về việc C5 có hỗ trợ kết nối Wifi hay không. Cũng như tất cả những model Nokia mới, C5 có A-GPS và Nokia Maps 3.0.
C5 ấn tượng với thời gian thoại là 12 giờ, thời gian chờ là 630 giờ.

C5 sẽ có giá khoảng 184 USD
Thông số của Nokia C5:
- Kích thước: 112 x 46 x 12.3 mm
- Trọng lượng: 89.3 g
- Màn hình: 2.2 inch, 240 x 320 pixel
- Giắc tai nghe: 3.5 mm
- Bộ nhớ trong: 50 MB, 128 MB RAM
- Khe cắm thẻ nhớ: microSD. Hỗ trợ lên 16 GB. Có sẵn thẻ 2 GB.
- Camera: 3.15 megapixel, đèn LED trợ sáng, quay video VGA ở tốc độ 15 khung hình/giây
- FM radio, Bluetooth, 3G, Facebook, Twitter, Flick, YouTube
- Thời gian thoại: 12 giờ
- Thời gian chờ: 630 giờ
(Theo 24h)






